khói hương
Danh từ: - Khói từ nhang (hương) khi đốt: "khói hương" chỉ làn khói mỏng, thường có mùi thơm, bay lên từ những cây nhang (hương) đang cháy, thường thấy trong các nghi lễ thờ cúng tổ tiên, thần Phật. - Hình ảnh tượng trưng cho sự thờ cúng, tưởng nhớ: Trong văn hóa Việt Nam, "khói hương" còn mang ý nghĩa biểu tượng cho lòng thành kính, sự kết nối giữa người sống và người đã khuất, hoặc sự linh thiêng trong các không gian tâm linh.
Nghĩa cụ thể:
- Khói hương bay nghi ngút trên bàn thờ tổ tiên. (Làn khói từ nhang đang cháy bay lên dày đặc trên bàn thờ.)
- Mùi khói hương thoang thoảng khắp ngôi chùa. (Mùi thơm của nhang lan tỏa nhẹ nhàng khắp chùa.)
Nghĩa biểu tượng:
- Khói hương là cầu nối giữa hai thế giới. (Khói hương tượng trưng cho sự giao hòa giữa người sống và người chết.)
- Trong mỗi dịp giỗ chạp, nhà nào cũng thắp nén khói hương để tưởng nhớ ông bà. (Vào ngày giỗ, mọi gia đình đều đốt nhang để bày tỏ lòng nhớ ơn tổ tiên.)
"thắp khói hương": hành động đốt nhang để cúng bái.
"nén khói hương": một lần đốt nhang, thường dùng để chỉ sự cúng bái đơn giản.
- Chỉ cần một nén khói hương lòng thành cũng đủ. (Chỉ cần một lần đốt nhang với tấm lòng chân thành là đủ.)
Hương khói (danh từ): cách nói đảo ngữ, mang cùng nghĩa với "khói hương", thường dùng trong văn chương hoặc thơ ca.
- Hương khói nghi ngút trên đồng. (Khói nhang bay lên dày đặc trên cánh đồng.)
Nhang (danh từ): từ thông tục chỉ hương (vật đốt có mùi thơm).
- Mua một bó nhang về thắp. (Mua một bó hương về đốt.)
- Hương: chất đốt có mùi thơm, dùng trong thờ cúng.
- Khói nhang: cách nói dân dã, cùng nghĩa với "khói hương".
- Nhang đèn: chỉ việc thờ cúng nói chung, bao gồm cả nhang và đèn dầu.
Khói hương lạnh lẽo: chỉ sự thờ cúng hiu quạnh, không có người chăm lo.
- Ngôi mộ hoang vắng, khói hương lạnh lẽo. (Ngôi mộ không ai thăm viếng, không có người đốt nhang cúng bái.)
Khói hương nghi ngút: miêu tả cảnh thờ cúng đông đúc, thành kính.
- Ngày lễ, khói hương nghi ngút khắp chùa chiền. (Ngày lễ, khói nhang bay dày đặc khắp các ngôi chùa.)